Bước tới nội dung

chelae

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

chelae số nhiều chelae

  1. Chú tiểu.
  2. (Động vật học) Cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp... ).

Tham khảo