Bước tới nội dung

cherté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɛʁ.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cherté
/ʃɛʁ.te/
cherté
/ʃɛʁ.te/

cherté gc /ʃɛʁ.te/

  1. Sự đắt đỏ; giá đắt đỏ.

Tham khảo