chevauchant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chevauchant /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/ |
chevauchant /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | chevauchant /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/ |
chevauchant /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/ |
chevauchant /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chevauchant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)