Bước tới nội dung

cheviotte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.vjɔt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cheviotte
/ʃə.vjɔt/
cheviotte
/ʃə.vjɔt/

cheviotte gc /ʃə.vjɔt/

  1. Len sơviôt.
  2. Hàng len sơviôt.

Tham khảo