Bước tới nội dung

child allowance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈlɑʊ.ənts/

Danh từ

child allowance / ə.ˈlɑʊ.ənts/

  1. ((econ)) Trợ cấp trẻ em.

Tham khảo