chimpanzee

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

chimpanzee

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chimpanzee /ˌtʃɪm.ˌpæn.ˈzi/

  1. (Động vật học) Con tinh tinh (vượn).

Tham khảo[sửa]