Bước tới nội dung

china-ink

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑɪ.nə.ˈɪŋk/

Danh từ

china-ink /ˈtʃɑɪ.nə.ˈɪŋk/

  1. Mực tàu.

Tham khảo