Bước tới nội dung

chiot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chiot
/ʃjɔ/
chiots
/ʃjɔ/

chiot /ʃjɔ/

  1. Chó con.

Tham khảo