chlorate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]chlorate /ˈklɔr.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chlorate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chlorate /klɔ.ʁat/ |
chlorate /klɔ.ʁat/ |
chlorate gđ /klɔ.ʁat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chlorate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)