choirboy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑɪ.ər.ˌbɔɪ/
Danh từ
choirboy /ˈkwɑɪ.ər.ˌbɔɪ/
- Lễ sinh (hát ở giáo đường).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “choirboy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)