chouannerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃwan.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chouannerie /ʃwan.ʁi/ |
chouannerie /ʃwan.ʁi/ |
chouannerie gc /ʃwan.ʁi/
- (Sử học) Phong trào Su-ăng (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chouannerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)