chrism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪ.zəm/
Danh từ
chrism /ˈkrɪ.zəm/
- (Tôn giáo) Dầu thánh (để làm phép).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chrism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)