chromatographer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kroʊ.ˈmæ.tə.ˌɡræ.fɜː/
Danh từ
chromatographer /kroʊ.ˈmæ.tə.ˌɡræ.fɜː/
- Xem chromatography
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chromatographer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)