chrysoberyl
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪ.sə.ˌbɛr.əl/
Danh từ
chrysoberyl /ˈkrɪ.sə.ˌbɛr.əl/
- (Khoáng chất) Crizoberin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chrysoberyl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)