Bước tới nội dung

ciboulot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.bu.lɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ciboulot
/si.bu.lɔ/
ciboulots
/si.bu.lɔ/

ciboulot /si.bu.lɔ/

  1. (Thông tục) Đầu, óc.
    Avoir une idée dans le ciboulot — có ý nghĩ trong đầu óc

Tham khảo