circa
Giao diện
Xem thêm: Circa
Tiếng Anh
Cách viết khác
Từ nguyên
Mượn từ tiếng Latinh circa.
Cách phát âm
Giới từ
circa
- Vào khoảng, khoảng chừng (thường liên quan đến thời gian).
- Circa 1902.
- Vào khoảng năm 1902.
Từ đảo chữ
Xem thêm
[sửa]Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “circa”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *(s)ker- (quay) tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)kə
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)kə/2 âm tiết
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh