circonspect
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃s.pɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | circonspect /siʁ.kɔ̃s.pɛ/ |
circonspects /siʁ.kɔ̃s.pɛ/ |
| Giống cái | circonspecte /siʁ.kɔ̃s.pɛkt/ |
circonspectes /siʁ.kɔ̃s.pɛkt/ |
circonspect /siʁ.kɔ̃s.pɛ/
- Thận trọng.
- Tenir un langage circonspect — ăn nói thận trọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circonspect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)