imprudent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dᵊnt/
| [.dᵊnt] |
Tính từ
imprudent /.dᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imprudent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pʁy.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imprudent /ɛ̃.pʁy.dɑ̃/ |
imprudents /ɛ̃.pʁy.dɑ̃/ |
| Giống cái | imprudente /ɛ̃.pʁy.dɑ̃t/ |
imprudentes /ɛ̃.pʁy.dɑ̃t/ |
imprudent /ɛ̃.pʁy.dɑ̃/
- Không thận trọng, khinh suất.
- Un explorateur imprudent — nhà thám hiểm không thận trọng
- Parole imprudente — lời nói khinh suất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imprudent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)