circulatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kjə.lə.ˌtɔr.i/
Tính từ
circulatory /ˈsɜː.kjə.lə.ˌtɔr.i/
- Lưu thông (máu, nhựa cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circulatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)