circumciser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌsɑɪ.zɜː/
Danh từ
circumciser /ˈsɜː.kᵊm.ˌsɑɪ.zɜː/
- Xem circumcise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumciser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)