circumference

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sər.ˈkəɱ.fɜːnts]

Danh từ[sửa]

circumference /sər.ˈkəɱ.fɜːnts/

  1. Đường tròn.
  2. Chu vi.

Tham khảo[sửa]