circumspect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kᵊm.ˌspɛkt/
| [ˈsɜː.kᵊm.ˌspɛkt] |
Tính từ
circumspect /ˈsɜː.kᵊm.ˌspɛkt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “circumspect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)