ciron

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ciron
/si.ʁɔ̃/
cirons
/si.ʁɔ̃/

ciron /si.ʁɔ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Con mạt.
    Pas plus gros qu’un ciron — không lớn hơn con mạt

Tham khảo[sửa]