cistron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪs.ˌtrɑːn/
Danh từ
cistron /ˈsɪs.ˌtrɑːn/
- (Sinh học) Xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cistron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)