citronné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sit.ʁɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | citronné /sit.ʁɔ.ne/ |
citronné /sit.ʁɔ.ne/ |
| Giống cái | citronné /sit.ʁɔ.ne/ |
citronné /sit.ʁɔ.ne/ |
citronné /sit.ʁɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “citronné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)