citrouille

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
citrouille
/sit.ʁuj/
citrouilles
/sit.ʁuj/

citrouille gc /sit.ʁuj/

  1. Quả bí ngô.

Tham khảo[sửa]