civilized

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

civilized

  1. Văn minh.
  2. Khai hoá.
  3. Lễ phép; lịch sự.

Tham khảo[sửa]