Bước tới nội dung

clabaudage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kla.bɔ.daʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clabaudage
/kla.bɔ.daʒ/
clabaudages
/kla.bɔ.daʒ/

clabaudage /kla.bɔ.daʒ/

  1. Tiếng sủa càn.
  2. (Thân mật) Lời kêu toáng lên.

Tham khảo