Bước tới nội dung

claironnant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /klɛ.ʁɔ.nɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực claironnant
/klɛ.ʁɔ.nɑ̃/
claironnants
/klɛ.ʁɔ.nɑ̃/
Giống cái claironnante
/klɛ.ʁɔ.nɑ̃t/
claironnantes
/klɛ.ʁɔ.nɑ̃t/

claironnant /klɛ.ʁɔ.nɑ̃/

  1. Vang lên như kèn.
    Voix claironnante — giọng vang như kèn

Tham khảo