clandestine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[klæn.ˈdɛs.tən]

Tính từ[sửa]

clandestine /klæn.ˈdɛs.tən/

  1. Giấu giếm, bí mật.

Tham khảo[sửa]