clapet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clapet
/kla.pɛ/
clapets
/kla.pɛ/

clapet /kla.pɛ/

  1. (Kỹ thuật) Nắp van, van.
  2. (Thông tục) Mồm miệng.
    Ferme ton clapet! — im mồm đi!

Tham khảo[sửa]