classroom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˌruːm/

Danh từ[sửa]

classroom /.ˌruːm/

  1. Phòng đọc.

Tham khảo[sửa]