claves

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

claves

Danh từ[sửa]

claves số nhiều

  1. Đôi dùi gỗ đánh vào nhau đệm nhạc rumba.

Tham khảo[sửa]