Bước tới nội dung

clayonnage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /klɛ.jɔ.naʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
clayonnage
/klɛ.jɔ.naʒ/
clayonnages
/klɛ.jɔ.naʒ/

clayonnage /klɛ.jɔ.naʒ/

  1. Cừ (bằng cọc và cành cây).
  2. Sự đóng cừ.

Tham khảo