clerestory

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

clerestory

  1. Khoảng tường có một hàng cửa sổ dọc theo.

Tham khảo[sửa]