climatology
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]climatology (đếm được và không đếm được, số nhiều climatologies)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “climatology, n.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, ra mắt năm 2000.
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “climatology”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *ḱley- (khuynh hướng) tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ology tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒi
- Vần:Tiếng Anh/ɒlədʒi/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Khí hậu học
- en:Khoa học
- en:Thời tiết
