clock generator

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

clock generator /ˈklɑːk ˈdʒɛ.nə.ˌreɪ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ tạo (xung/nhịp) đồng hồ.

Tham khảo[sửa]