cochleae
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cochleae số nhiều cochleae
- (Giải phẫu) Ốc tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cochleae”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cochleae số nhiều cochleae