cockatoo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.kə.ˌtuː/

Danh từ
cockatoo /ˈkɑː.kə.ˌtuː/
- (Động vật học) Vẹt mào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cockatoo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)