Bước tới nội dung

cockroach

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

cockroach

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːk.ˌroʊtʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

cockroach /ˈkɑːk.ˌroʊtʃ/

  1. (Động vật học) Con gián.

Tham khảo