Bước tới nội dung

coeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /kœʁ/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

coeur  (số nhiều coeurs)

  1. Dạng chính tả không tiêu chuẩn của cœur.

Ghi chú sử dụng

  • Chữ ghép œ thường được thay thế trong tiếng Pháp đương đại bằng oe (ký tự œ không có trên bàn phím AZERTY), tuy nhiên cách viết này là không tiêu chuẩn.