œ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||
Cách phát âm
Mô tả
œ (chữ hoa Œ)
Xem thêm
- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ O): Óó Òò Ŏŏ Ôô Ốố Ồồ Ỗỗ Ổổ Ǒǒ Öö Ȫȫ Őő Õõ Ṍṍ Ṏṏ Ȭȭ Ȯȯ Ȱȱ Øø Ǿǿ Ǫǫ Ǭǭ Ōō Ṓṓ Ō̂ō̂ Ṑṑ Ỏỏ Ȍȍ Ȏȏ Ơơ Ớớ Ờờ Ỡỡ Ởở Ợợ Ọọ Ộộ Ɵɵ ⱺ ᴏ Oo Ꜵꜵ Œœ Ꝏꝏ Ꝍꝍ Ȣȣ
- (Letter combinations): Ꜳꜳ Ææ ᴁᴭ Ǽǽ Ǣǣ Ꜵꜵ Åå Ꜷꜷ Ꜹꜹ Ꜻꜻ Ꜽꜽ ct ȸ DZDzdz DŽDždž ᴂᵆ ᴔ & ff fi ffi fl ffl ℔ IJij LJLjlj Ỻỻ Ŋŋ NJNjnj Œœ ɶ Ꝏꝏ Ȣȣᴕ ȹ ẞß ſtst ᵫ Ůů Ww Ꝡꝡ
Đa ngữ
Ký tự
œ
- (IPA) Nguyên âm tròn môi đầu lưỡi nửa mở.
- (ngữ âm trị liệu) âm thực quản (œsophageal)
Tiếng Anh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Ký tự
œ (chữ hoa Œ)
Ghi chú sử dụng
Tiếng Bắc Âu cổ
Cách phát âm
Chữ cái
œ (chữ hoa Œ)
Xem thêm
Tham khảo
- ↑ Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Đức
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Ký tự
œ (chữ hoa Œ)
Tiếng Hạ Đức
Cách phát âm
Định nghĩa
œ (chữ hoa Œ)
- Chữ ö dài ở dạng viết thường.
- wrœschen ― wrööschen ― đấu tranh
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Itaŋikom
Cách phát âm
Chữ cái
œ (chữ hoa Œ)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Itaŋikom.
- ɨkœ ― cánh tay
Xem thêm
Tham khảo
- Randy Jones (2001), Provisional Kom - English lexicon, Yaoundé, Cameroon: SIL, tr. 42
Tiếng Pháp
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
IPA(ghi chú): /e/ IPA(ghi chú): /ø dɑ̃ l‿o/, /ə dɑ̃ l‿o/ (tên chữ cái)
Ký tự
œ (chữ hoa Œ)
- Chữ ghép nguyên âm o và e ở dạng viết thường, gọi là chữ e dans l’o.
- œil ― mắt
Xem thêm
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Latin Extended-A
- Ký tự Chữ Latinh
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Chữ cái tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ tiếng Đức
- Mục từ tiếng Hạ Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hạ Đức
- Mục từ chưa xếp theo loại từ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hạ Đức
- Mục từ tiếng Itaŋikom
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Itaŋikom
- Chữ cái tiếng Itaŋikom
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Itaŋikom
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Chữ cái chữ Latinh