cohéritier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.e.ʁi.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cohéritier /kɔ.e.ʁi.tje/ |
cohéritiers /kɔ.e.ʁi.tje/ |
cohéritier gđ /kɔ.e.ʁi.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cohéritier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)