Bước tới nội dung

cohéritier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.e.ʁi.tje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cohéritier
/kɔ.e.ʁi.tje/
cohéritiers
/kɔ.e.ʁi.tje/

cohéritier /kɔ.e.ʁi.tje/

  1. Người cùng thừa kế.

Tham khảo