Bước tới nội dung

cohue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cohue
/kɔ.y/
cohues
/kɔ.y/

cohue gc /kɔ.y/

  1. Đám đông ồn ào.
  2. Sự hỗn độn, ồn ào.

Tham khảo