Bước tới nội dung

coléoptère

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coléoptère
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
coléoptères
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/

coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/

  1. (Động vật học) Sâu bọ cánh cứng.
  2. (Số nhiều) Bộ cánh cứng.

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực coléoptère
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
coléoptères
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
Giống cái coléoptère
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
coléoptères
/kɔ.le.ɔp.tɛʁ/

coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/

  1. (Động vật học) (có) cánh cứng.
    Insecte coléoptère — sâu bọ cánh cứng

Tham khảo