coléoptère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
coléoptères /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
coléoptère gđ /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
coléoptères /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
| Giống cái | coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
coléoptères /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/ |
coléoptère /kɔ.le.ɔp.tɛʁ/
- (Động vật học) (có) cánh cứng.
- Insecte coléoptère — sâu bọ cánh cứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coléoptère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)