Bước tới nội dung

cold start

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊld ˈstɑːrt/

Danh từ

cold start /ˈkoʊld ˈstɑːrt/

  1. (Tech) Khởi động nguội.

Tham khảo