collègue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɛɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collègue /kɔ.lɛɡ/ |
collègues /kɔ.lɛɡ/ |
| Giống cái | collègue /kɔ.lɛɡ/ |
collègues /kɔ.lɛɡ/ |
collègue /kɔ.lɛɡ/
- Bạn đồng sự, người đồng nghiệp.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collègue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)