Bước tới nội dung

collégialité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.le.ʒja.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
collégialité
/kɔ.le.ʒja.li.te/
collégialités
/kɔ.le.ʒja.li.te/

collégialité gc /kɔ.le.ʒja.li.te/

  1. Tính đoàn, tính tập đoàn.
    Collégialité de la direction — tính tập đoàn của sự lãnh đạo

Tham khảo