collégialité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.le.ʒja.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collégialité /kɔ.le.ʒja.li.te/ |
collégialités /kɔ.le.ʒja.li.te/ |
collégialité gc /kɔ.le.ʒja.li.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collégialité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)