collaterally

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

collaterally /kə.ˈlæ.tə.rəl.li/

  1. Xem collateral.

Tham khảo[sửa]