collateral
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈlæ.tə.rəl/
Tính từ
collateral /kə.ˈlæ.tə.rəl/
Danh từ
collateral /kə.ˈlæ.tə.rəl/
- Đồ ký quỹ ((cũng) collateral security).
Động từ
collateral
- Xem đặt cọc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “collateral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)